face mask
Định nghĩa
Danh từ: "face mask" là một loại mặt nạ hoặc tấm che bảo vệ khuôn mặt, thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng chày, bóng bầu dục hoặc khúc côn cầu để ngăn ngừa chấn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Người bắt bóng chày luôn đeo mặt nạ bảo vệ để tránh bị thương do những cú ném nhanh.)
- (Trong khúc côn cầu trên băng, mặt nạ bảo vệ của thủ môn được làm bằng nhựa cứng hoặc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"face mask" trong y tế: Mặt nạ y tế được sử dụng để bảo vệ khỏi vi khuẩn hoặc virus.
- During the pandemic, many people wore face masks in public places. (Trong đại dịch, nhiều người đã đeo mặt nạ y tế ở nơi công cộng.)
"face mask" trong làm đẹp: Mặt nạ dưỡng da (thường là mặt nạ giấy hoặc mặt nạ đất sét) dùng để chăm sóc da mặt.
- She applies a hydrating face mask every week to keep her skin soft. (Cô ấy đắp mặt nạ dưỡng ẩm mỗi tuần để giữ da mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
Face shield (danh từ): Tấm chắn mặt (thường trong y tế hoặc công nghiệp).
- Doctors use a face shield along with a face mask for extra protection. (Bác sĩ sử dụng tấm chắn mặt cùng với mặt nạ để bảo vệ thêm.)
Mask (danh từ): Mặt nạ nói chung (có thể che toàn bộ hoặc một phần khuôn mặt).
- The thief wore a black mask to hide his identity. (Tên trộm đeo một chiếc mặt nạ đen để che giấu danh tính.)
Từ đồng nghĩa
- Protective covering (danh từ): Tấm che bảo vệ.
- Shield (danh từ): Tấm chắn, lá chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put on a face mask: Đeo/đắp mặt nạ.
- She puts on a face mask before going to bed. (Cô ấy đắp mặt nạ trước khi đi ngủ.)
Take off a face mask: Tháo/bỏ mặt nạ.
- He took off his face mask after the game ended. (Anh ấy tháo mặt nạ bảo vệ sau khi trận đấu kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a straight face: Giữ vẻ mặt nghiêm túc (không liên quan trực tiếp đến "face mask" nhưng dùng từ "face").
- Despite the joke, she managed to keep a straight face. (Dù có câu chuyện cười, cô ấy vẫn giữ được vẻ mặt nghiêm túc.)